nước lã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước tự nhiên, chưa qua chế biến: Chỉ loại nước có sẵn trong tự nhiên, không phải là nước đã được đun sôi, pha chế hay chế biến thành các loại thức uống khác. Thường là nước mưa, nước giếng, nước suối.
- (Nghĩa mở rộng) Người xa lạ, không có quan hệ thân thiết: Dùng trong thành ngữ để chỉ những người hoàn toàn không quen biết, không có quan hệ họ hàng hay tình cảm gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- Ngày xưa, ông bà ta thường dùng nước lã từ giếng khơi để sinh hoạt.
- Trong hoàn cảnh thiếu nước sạch, việc uống nước lã có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.
- Danh từ (nghĩa mở rộng trong thành ngữ):
- Họ chỉ là người dưng nước lã với nhau, không nên can thiệp vào chuyện gia đình. (Ý nói họ là người xa lạ, không có quan hệ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Người dưng nước lã": Một thành ngữ cố định, dùng để chỉ những người hoàn toàn xa lạ, không có bất kỳ mối quan hệ hay sự ràng buộc nào.
- Dù là người dưng nước lã, nhưng anh ấy vẫn sẵn sàng giúp đỡ tôi lúc khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Nước sống (danh từ): Cách gọi khác của nước lã, nhấn mạnh đây là nước chưa qua xử lý (như đun sôi).
- Nước tự nhiên (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ nước có nguồn gốc từ tự nhiên.
- Nước đun sôi (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ nước lã đã được đun nóng đến nhiệt độ sôi để khử trùng.
Từ đồng nghĩa
- Nước thường: Cách gọi thông thường để phân biệt với các loại nước uống có gas hay đã pha chế.
- Nước giếng: Một loại nước lã cụ thể, lấy từ giếng.
Thành ngữ liên quan
- Người dưng nước lã: Như đã giải thích ở trên, thành ngữ này sử dụng hình ảnh "nước lã" - thứ nước bình thường, vô vị - để ví với mối quan hệ hoàn toàn xa lạ, không có chút tình cảm hay liên hệ nào.
- Nước tự nhiên như nước mưa, nước giếng.